← Xem trên bản đồ 兵庫大学 Xem các trường đại học →Xem tất cả →
Tiếng Việt▾
兵庫大学

兵庫大学

兵庫大学

Hyogo, Nhật Bản · Đại học tư thục · Theo thông báo tuyển sinh nhập học tháng 4/2027 · Kiểm tra 8/11/2026

còn 4 ngàyNộp hồ sơ chậm nhất 12/11 → thi ngày 22/11 · 外国人留学生入試(Ⅰ期~Ⅴ期)

Địa điểm thi
Cơ sở tại Nhật
›
Yêu cầu tiếng Nhật
EJU tiếng Nhật từ 220 điểm
›
Học phí năm đầu
từ ¥1.250.640
›

Học phí và điều kiện có thể thay đổi theo thời gian. Hãy luôn kiểm tra thông báo tuyển sinh của trường trước khi nộp hồ sơ.

Có ký túc xá
EJU từ 220 điểm
3 loại giảm học phí và học bổng
Sinh viên1.669
Du học sinh74
Giảng viên107
Thành lập1994
Bản đồ 兵庫大学Xem trên bản đồ

兵庫県加古川市平岡町新在家2301

Trang web của trường →

Giới thiệu về trường

Đại học tư thục, thành lập năm 1994. Có 1,669 sinh viên, trong đó có 74 du học sinh. Có 107 giảng viên, trong đó 4 người nước ngoài.

Lịch sử · 6
1921
聖徳太子薨去1300年祭を記念して「太子日曜学校」をはじめる(学園の創始)
1966
神戸市須磨区から加古川市に移転。短期大学名を兵庫女子短期大学に改称
1995
兵庫大学(経済情報学部経済情報学科)を設置
2016
大学に現代ビジネス学部現代ビジネス学科を増設
2022
大学の経済情報学部経済情報学科を廃止
2025
兵庫大学創立30周年

University Portraits · lịch sử trường · Wikidata

Điều kiện nhập học và lịch trình

兵庫大学 tuyển du học sinh qua 4 cách.Chọn hoàn cảnh của bạn bên dưới để chỉ xem các cách phù hợp · Theo thông báo tuyển sinh nhập học tháng 4/2027

EJUKỳ thi mà các trường đại học Nhật dùng để tuyển du học sinh · tháng 6 và tháng 11 · cũng tổ chức ở ngoài Nhật = Kỳ thi du học Nhật Bản · JLPTKỳ thi năng lực tiếng Nhật · N1 là cao nhất, tiếp theo là N2 = Kỳ thi năng lực tiếng Nhật

外国人留学生入試で受ける

Tên chính thức: 外国人留学生入試で受ける

作文と面接、書類審査で選ばれます。試験は9月から翌年3月まで5回あります。

Điều kiệnJLPT N2以上またはそれと同等の日本語能力/在留資格「留学」(または入国許可書から40日以内に変更できる人)Địa điểm thi本学・「韓国」の試験会場(Ⅰ~Ⅳ期)。Ⅴ期は本学のみCác ngành現代ビジネス学科

Đang nhận hồ sơ · đến 12/11

Ⅰ~Ⅴ期 · 9月~3月の試験

Nộp hồ sơ chậm nhất 12/11 → thi ngày 22/11 còn 4 ngàyNộp hồ sơ chậm nhất 3/12 → thi ngày 12/12Nộp hồ sơ chậm nhất 8/1 → thi ngày 16/1

Các đợt tiếp theo kéo dài đến 26/2

入学時納付金は「一括納入」(第1次入学手続締切日までに全額)か「二段階納入」(第1次締切日までに入学金のみ、第2次入学手続締切日までに残額=学費等)のどちらか。所定の期日までに入学手続を完了しないと入学資格を失う。V期(入学手続は第1次のみ)は第2次の締切日なし

EJU利用型入試で受ける

Tên chính thức: EJU利用型入試で受ける

EJU「日本語」(記述含む)の成績と面接、書類審査で選ばれます。作文はありません。

Điều kiệnEJU「日本語」(記述含む)の受験とJLPT N2以上またはそれと同等の日本語能力/在留資格「留学」Địa điểm thi本学・「韓国」の試験会場(Ⅰ~Ⅳ期)。Ⅴ期は本学のみCác ngành現代ビジネス学科

Đang nhận hồ sơ · đến 12/11

Ⅰ~Ⅴ期 · 9月~3月の試験

Nộp hồ sơ chậm nhất 12/11 → thi ngày 22/11 còn 4 ngàyNộp hồ sơ chậm nhất 3/12 → thi ngày 12/12Nộp hồ sơ chậm nhất 8/1 → thi ngày 16/1

Các đợt tiếp theo kéo dài đến 26/2

入学時納付金は「一括納入」(第1次入学手続締切日までに全額)か「二段階納入」(第1次締切日までに入学金のみ、第2次入学手続締切日までに残額=学費等)のどちらか。所定の期日までに入学手続を完了しないと入学資格を失う。V期(入学手続は第1次のみ)は第2次の締切日なし

Môn EJU · 日本留学試験EJU「日本語」(記述含む)の成績が選考に使われる(450点を100点に圧縮して配点)

3年次編入で受ける

Tên chính thức: 3年次編入で受ける

日本や外国の大学などで学んだ人が3年次に入ります。作文と面接、書類審査で選ばれます。

Điều kiện経済系・情報系の学部・学科の卒業者または2年以上在学し62単位以上修得(外国の大学は14年以上の課程の修了者など)/JLPT N1・N2合格またはEJU日本語220点以上など/在留資格「留学」Địa điểm thi本学・「韓国」の試験会場(Ⅰ~Ⅳ期)Các ngành現代ビジネス学科 3年次

Đang nhận hồ sơ · đến 12/11

Ⅰ~Ⅳ期 · 9月~1月の試験

Nộp hồ sơ chậm nhất 12/11 → thi ngày 22/11 còn 4 ngàyNộp hồ sơ chậm nhất 3/12 → thi ngày 12/12Nộp hồ sơ chậm nhất 8/1 → thi ngày 16/1

入学時納付金は「一括納入」(第1次入学手続締切日までに全額)か「二段階納入」(第1次締切日までに入学金のみ、第2次入学手続締切日までに残額=学費等)のどちらか。所定の期日までに入学手続を完了しないと入学資格を失う。V期(入学手続は第1次のみ)は第2次の締切日なし

EJU利用型編入学試験で受ける

Tên chính thức: EJU利用型編入学試験で受ける

EJU「日本語」(記述含む)の成績と面接、書類審査で3年次に入ります。

Điều kiện3年次編入の出願資格と同じ/EJU「日本語」(記述含む)の受験Địa điểm thi本学・「韓国」の試験会場Các ngành現代ビジネス学科 3年次

Đang nhận hồ sơ · đến 12/11

Ⅰ・Ⅱ期 · 9月・11月の試験

Nộp hồ sơ chậm nhất 12/11 → thi ngày 22/11 còn 4 ngày

入学時納付金は「一括納入」(第1次入学手続締切日までに全額)か「二段階納入」(第1次締切日までに入学金のみ、第2次入学手続締切日までに残額=学費等)のどちらか。所定の期日までに入学手続を完了しないと入学資格を失う。V期(入学手続は第1次のみ)は第2次の締切日なし

Môn EJU · 日本留学試験EJU「日本語」(記述含む)の成績が選考に使われる(450点を100点に圧縮して配点)

Điều cần biết trước khi nộp hồ sơ

  1. 留学生が受験できるのは現代ビジネス学部 現代ビジネス学科のみ。要項は令和9(2027)年度入学者向け
  2. 要項の日程表はⅠ~Ⅴ期とも「消印有効」。受験生応援サイトの入試ページでは、外国人留学生入試・EJU利用型入試のⅢ~Ⅴ期が「必着」と書かれている(編入学試験はⅠ~Ⅳ期とも消印有効)。送る前に学校に確認する
  3. EJU利用型編入学試験は、受験生応援サイトでは「Ⅰ期およびⅡ期でのみ実施」。要項の日程表にはⅢ・Ⅳ期の行もある
  4. 受験時点で「留学」の在留資格で在留している人、または入国許可書の発行から40日以内に「留学」へ変更できる人が対象。変更できない場合は入学許可を取り消す
  5. 出願はインターネット出願(マイページ登録→出願登録→入学検定料の支払い)のあと、出願書類を簡易書留で郵送する。入学検定料の支払期限は出願登録の翌日23:59(出願締切日に登録した場合は当日23:59)
  6. 受験から卒業まで保証人が1人必要(本国または日本在住の経費支弁者・本国の保護者・在日親族のいずれか)。保証人は変更できる
  7. 合否は合格発表日の午前10時以降にWeb(マイページ)で速報。正式な結果は郵送の通知書の到着。学内掲示・電話での問い合わせ対応はない
  8. 所定の期日までに入学手続を完了しなかった場合は入学資格を失う。入学手続書類は第2次入学手続締切日までに提出
  9. 卒業(見込)証明書・成績証明書は原本を提出(出せない場合は出願締切までに入試・広報課へ持参)。日本語学校に在籍・卒業した人は日本語学校の成績証明書(成績・出席状況・修了見込年月がわかるもの)の原本も必要

兵庫大学 令和9(2027)年度 外国人留学生選抜要項 · đã xác nhận 2026-11-08

Học phí

Học phí năm đầu
¥1,250,640 ~ ¥1,288,410
Khoản nộp khi nhập học
từ ¥760,640
Lệ phí xét tuyển
¥30,000

初年次(入学金込み)は入学時(Ⅰ期)760,640円 + Ⅱ期 490,000円 = 1,250,640円(入学時の内訳:入学金200,000・授業料390,000・教育充実費100,000・各種団体等代理徴収金70,640)。3年次編入は入学時(Ⅰ期)778,410円 + Ⅱ期 510,000円 = 1,288,410円。2~4年次は年1,045,980円(Ⅰ期535,980円・Ⅱ期510,000円)。入学金・保険料などの◎印は入学年度のみ

Chỉ tiêu và học phí theo ngành 1
NgànhChỉ tiêu tuyểnHọc phí năm đầu (¥)
現代ビジネス学部
現代ビジネス学科募集人員は「若干名」(人数の記載なし)。外国人留学生入試で受験できるのはこの学科のみ¥1,250,640

Chỉ tiêu là tổng của tất cả các kỳ tuyển sinh dành cho du học sinh. Học phí là số tiền cho đợt nhập học năm 2027.

Nhập học năm 2027 · theo thông báo tuyển sinh của trường

Hồ sơ cần chuẩn bị

志願確認票、志望理由書、身元保証書、卒業(見込)証明書と成績証明書の原本(編入は出身学校長作成)、日本語学校の成績証明書原本、パスポート写し、在留カード写し(または住民票)、JLPT(N1・N2)の合否結果通知書またはEJU「日本語」の成績通知書の写し。外国語の書類には日本語または英語の訳文をつける

Kết quả học tiếp và việc làm

Sinh viên tốt nghiệp (năm học 2025)
344 · 学部卒業者と大学院修了者を合わせた全体の数字
Có việc làm chính thức
322 · 94%
Học lên cao học, v.v.
5 · 1%

留学生のみの就職実績は公式資料で見つからない。留学生向けに就職活動サポートと大学院進学サポートがあると案内されている

University Portraits · số liệu của toàn bộ sinh viên (không chỉ du học sinh)

Đánh giá của sinh viên và cựu sinh viên

Chưa có đánh giá nào. Nếu bạn đang học hoặc đã học ở trường này, hãy viết đánh giá đầu tiên.

Viết đánh giá

Người liên quan đến trường hoặc công ty tư vấn du học không thể đăng bài · bài đăng không đúng sự thật sẽ bị ẩn sau khi có báo cáo · cần đăng nhập

Học bổng

  • JLPT奨学金 — N1取得で100,000円(上限5人)、N2取得で50,000円(上限10人)。入学時・入学後を問わず用意されている。入学前に取得している人は入学後に支給
  • ファミリー制度 — 本学関係者(兵庫大学・兵庫大学短期大学部の卒業生、または在学生の3親等以内の者)が合格した場合、入学金を免除。兄弟姉妹が同じ年度に同時に合格した場合はいずれか一方が対象。インターネット出願の登録時に申請が必要
  • 奨学金(案内ページ掲載)— 本学奨学金:河野教育振興基金奨学金・兵庫大学兵鸞会奨学金A・同B・優秀学生表彰制度。外部奨学金:ロータリー米山記念奨学金、平和中島財団 中島健吉記念奨学金、イノアック奨学金、六甲奨学基金、似鳥国際奨学財団、公益財団法人SGH財団奨学金、JEES留学生奨学金(修学)、公益財団法人朝鮮奨学金、橋谷奨学金、文部科学省学習奨励金

Hỗ trợ đời sống

留学生と日本人学生のシェアハウス(県営住宅・加古川市平岡町土山390・3DK)。家賃等は月額25,000円、大学まで自転車で約10分、最寄駅JR土山駅まで自転車で約5分。冷蔵庫・洗濯機・エアコンなどを備える

Cách đến trường

兵庫大学(加古川市)
JR東加古川駅(スクールバスあり), đi bộ 12 phút · 現代ビジネス・健康科学・教育・看護・生涯福祉
兵庫県加古川市平岡町新在家2301

Trường này có phù hợp với bạn không?

Nhận thông tin khi có lịch tuyển sinh mới

Email chỉ dùng để gửi thông báo về lịch tuyển sinh, không chuyển cho bên khác. Bạn có thể hủy bất cứ lúc nào bằng cách trả lời email. SALLAE không tư vấn cá nhân, không tuyển sinh tại Việt Nam và không viết hồ sơ xin tư cách lưu trú thay bạn.

SALLAE tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường và các nguồn chính thức (như University Portraits). Lịch trình và số tiền có thể thay đổi, vì vậy hãy luôn kiểm tra thông báo tuyển sinh của trường trước khi nộp hồ sơ.
Ảnh: Hasec · Public domain · Wikimedia Commons