杏林大学
杏林大学
Sắp mởNhận hồ sơ từ 1/12 · 外国人留学生選抜(医学部・1年次)
- Địa điểm thi
- Cơ sở tại Nhật ›
- Yêu cầu tiếng Nhật
- EJU tiếng Nhật từ 200 điểm ›
- Học phí năm đầu
- từ ¥1.238.370 ›
Học phí và điều kiện có thể thay đổi theo thời gian. Hãy luôn kiểm tra thông báo tuyển sinh của trường trước khi nộp hồ sơ.
Học phí và điều kiện có thể thay đổi theo thời gian.
Giới thiệu về trường
Đại học tư thục, thành lập năm 1970. Có 6,154 sinh viên, trong đó có 130 du học sinh. Có 774 giảng viên, trong đó 9 người nước ngoài. Có 3 cơ sở (井の頭キャンパス, 三鷹キャンパス, 八王子キャンパス); cơ sở theo học tùy theo khoa.
Lịch sử · 6
- 1966
- 学校法人杏林学園の寄付行為設置認可、杏林学園短期大学を開設
- 1970
- 杏林大学医学部(医学科)開設、同年8月に医学部付属病院開院
- 1979
- 杏林大学保健学部(臨床検査技術学科、保健学科)開設
- 1984
- 杏林大学社会科学部(社会科学科)開設(2002年に総合政策学部総合政策学科へ名称変更)
- 1988
- 杏林大学外国語学部(英米語学科、中国語学科、日本語学科)開設
- 2016
- 井の頭キャンパス開設(杏林学園創立50周年)
University Portraits · lịch sử trường · Wikidata
Điều kiện nhập học và lịch trình
杏林大学 tuyển du học sinh qua 4 cách.Theo thông báo tuyển sinh nhập học tháng 4/2027
EJUKỳ thi mà các trường đại học Nhật dùng để tuyển du học sinh · tháng 6 và tháng 11 · cũng tổ chức ở ngoài Nhật = Kỳ thi du học Nhật Bản · JLPTKỳ thi năng lực tiếng Nhật · N1 là cao nhất, tiếp theo là N2 = Kỳ thi năng lực tiếng Nhật
外国語学部
Tên chính thức: 外国語学部
英語・日本語と面接で見る学部です。1学年入学のほか、短大・専門学校・大学からの3年次編入もできます。
Đã hết hạn nộp hồ sơ năm nay — dưới đây là lịch trình tiếp theo cho người đã nộp hồ sơ
1年次 · 3学科
- Nộp hồ sơ 14/10~30/10
- →
- Thi 21/11còn 13 ngày
- →
- Kết quả 1/12
- →
- Làm thủ tục ~15/12
学納金は入学金等を除き各学年とも2期に分けて納入。1年次の秋学期(後期)分は9月以降に案内される
Môn EJU · 日本留学試験(EJU)は日本語科目(読解、聴解及び聴読解)のみ。数学・理科などの科目指定は要項に記載なし
Điều kiện khác · J.TEST実用日本語検定(2025・2026年度受験でCレベル以上)、BJTビジネス日本語能力テスト400点以上、JPT 525点以上のいずれかでも可
3年次編入学・転入学
- Nộp hồ sơ 14/10~30/10
- →
- Thi 21/11còn 13 ngày
- →
- Kết quả 1/12
- →
- Làm thủ tục ~15/12
学納金は入学金等を除き各学年とも2期に分けて納入。1年次の秋学期(後期)分は9月以降に案内される
Môn EJU · 日本留学試験(EJU)は日本語科目(読解、聴解及び聴読解)のみ。数学・理科などの科目指定は要項に記載なし
Điều kiện khác · J.TEST実用日本語検定(2025・2026年度受験でCレベル以上)、BJTビジネス日本語能力テスト400点以上、JPT 525点以上のいずれかでも可
総合政策学部
Tên chính thức: 総合政策学部
小論文(800字以内)と面接で選考します。1年次と3年次編入学・転入学があります。
Đã hết hạn nộp hồ sơ năm nay — dưới đây là lịch trình tiếp theo cho người đã nộp hồ sơ
1年次 · 2学科
- Nộp hồ sơ 14/10~30/10
- →
- Thi 21/11còn 13 ngày
- →
- Kết quả 1/12
- →
- Làm thủ tục ~15/12
学納金は入学金等を除き各学年とも2期に分けて納入。1年次の秋学期(後期)分は9月以降に案内される
Môn EJU · 日本留学試験(EJU)は日本語科目(読解、聴解及び聴読解)のみ。数学・理科などの科目指定は要項に記載なし
Điều kiện khác · J.TEST実用日本語検定(2025・2026年度受験でCレベル以上)、BJTビジネス日本語能力テスト400点以上、JPT 525点以上のいずれかでも可
3年次編入学・転入学
- Nộp hồ sơ 14/10~30/10
- →
- Thi 21/11còn 13 ngày
- →
- Kết quả 1/12
- →
- Làm thủ tục ~15/12
学納金は入学金等を除き各学年とも2期に分けて納入。1年次の秋学期(後期)分は9月以降に案内される
Môn EJU · 日本留学試験(EJU)は日本語科目(読解、聴解及び聴読解)のみ。数学・理科などの科目指定は要項に記載なし
Điều kiện khác · J.TEST実用日本語検定(2025・2026年度受験でCレベル以上)、BJTビジネス日本語能力テスト400点以上、JPT 525点以上のいずれかでも可
保健学部
Tên chính thức: 保健学部
調査書の書類審査・適性検査・面接で見ます。医療・福祉・心理の学科が並びます。
Đã hết hạn nộp hồ sơ năm nay — dưới đây là lịch trình tiếp theo cho người đã nộp hồ sơ
1年次 · 11月22日試験
- Nộp hồ sơ 14/10~30/10
- →
- Thi 22/11còn 14 ngày
- →
- Kết quả 1/12
- →
- Làm thủ tục ~15/12
学納金は入学金等を除き各学年とも2期に分けて納入。1年次の秋学期(後期)分は9月以降に案内される
医学部
Tên chính thức: 医学部
1次の学科試験(英語・数学・理科2科目)に受かった人が、2次の小論文・面接に進みます。
Nhận hồ sơ từ 1/12 · còn 23 ngày
1年次 · 2月試験
- Nộp hồ sơ 1/12~15/1mở sau 23 ngày
- →
- Thi vòng 1 2/2
- →
- Thi vòng 2 11/2
- →
- Thi vòng 2 12/2
- →
- Kết quả 17/2
- →
- Làm thủ tục ~25/2
2次試験日は出願時に希望を取り、1次試験合格発表時に大学が指定(2月11日・12日のいずれか1日)。1次の合格発表は2月8日
Điều cần biết trước khi nộp hồ sơ
- 医学部は出願時、既に日本国内に居住し、在留資格が「留学」「家族滞在」「日本人の配偶者等」「永住者の配偶者等」「技術・人文知識・国際業務」「永住者」「定住者」のいずれかであること
- 日本語能力の条件(JLPT N2以上/EJU日本語200点以上/J.TEST・BJT・JPT)があるのは外国語学部・総合政策学部のみ。保健学部は日本語試験の基準が書かれておらず、日本語能力の証明書類は該当者のみ提出
- 「外国において学校教育における12年以上の課程」は、その地域の正規課程(小学校・中学校・高等学校)のみ。それ以外の学校・教育機関は12年に含めない。日本と外国の国籍を持つ人(重国籍者)は対象外
- 出願は、インターネット登録・検定料の納入・不備のない書類の到着の3つがそろって完了。書類は出願締切日必着(消印有効ではない)で、角2封筒に簡易書留・速達で入学センターへ送るか窓口に持参
- 入学に際しての在留資格の変更・更新手続は各自で行う。本学は合格者に対するビザの代行申請を行わない
- 一度納入された入学検定料は返還できない。検定料のほかに支払手数料1,430円が必要
- 補欠から繰上合格になった場合、医学部のみ最初の連絡から24時間以内に連絡が取れないと合格を放棄したものとみなされる
杏林大学 2027年度学生募集要項(外国人留学生選抜※編入学・転入学含む) · đã xác nhận 2026-11-08
Học phí
- Học phí năm đầu
- ¥1,238,370 ~ ¥9,500,000
- Khoản nộp khi nhập học
- từ ¥788,370
- Lệ phí xét tuyển
- ¥35,000
2027年度入学者の初年度納付額(入学金・授業料・施設設備費等に諸費を含む合計)。医学部のみ学納金計9,500,000円で諸費790,700円は別。3年次入学(外国語・総合政策学部)の初年度は1,401,750円。検定料は医学部60,000円、ほかに支払手数料1,430円。学納金は年度ごとに変更の可能性あり
Chỉ tiêu và học phí theo ngành 17
| Ngành | Chỉ tiêu tuyển | Học phí năm đầu (¥) | |
|---|---|---|---|
| 外国語学部 | |||
| 英語学科 | 1 | ¥1,403,300 | |
| 日中韓言語文化学科 | 1 | ¥1,403,300 | |
| 観光交流文化学科 | 1 | ¥1,403,300 | |
| 総合政策学部 | |||
| 法律政治学科 | 1 | ¥1,403,300 | |
| 経済経営学科 | 1 | ¥1,403,300 | |
| 保健学部 | |||
| 臨床検査技術学科 | 1 | ¥1,878,370 | |
| 健康福祉学科 | 1 | ¥1,528,370 | |
| 看護学科 看護学専攻 | 1 | ¥1,878,370 | |
| 看護学科 看護養護教育学専攻 | 1 | ¥1,878,370 | |
| 臨床工学科 | 1 | ¥1,878,370 | |
| 救急救命学科 | 1 | ¥1,878,370 | |
| リハビリテーション学科 理学療法学専攻 | 1 | ¥1,878,370 | |
| リハビリテーション学科 作業療法学専攻 | 1 | ¥1,878,370 | |
| リハビリテーション学科 言語聴覚療法学専攻 | 1 | ¥1,878,370 | |
| 診療放射線技術学科 | 1 | ¥1,878,370 | |
| 臨床心理学科 | 2 | ¥1,528,370 | |
| 医学部 | |||
| 医学科 | 1 | ¥9,500,000 | |
Chỉ tiêu là tổng của tất cả các kỳ tuyển sinh dành cho du học sinh. Học phí là số tiền cho đợt nhập học năm 2027.
Nhập học năm 2027 · theo thông báo tuyển sinh của trường
Hồ sơ cần chuẩn bị
卒業(見込)証明書・成績証明書の原本(必須)、パスポートのコピー(必須)。外国語学部・総合政策学部は日本語能力を証明する成績証明書等のコピーも必須。医学部は住民票と在留カードのコピーも必須。該当者のみ:準備教育課程修了(見込)証明書、国内教育機関の在籍(出席状況)証明書・成績証明書、在留カードのコピー(保健・外国語・総合政策)
Kết quả học tiếp và việc làm
- Sinh viên tốt nghiệp (năm học 2025)
- 1,321 · 学部卒業者と大学院修了者を合わせた全体の数字
- Có việc làm chính thức
- 989 · 75%
- Học lên cao học, v.v.
- 44 · 3%
留学生のみの就職・進学の実績は公式資料で見つからない。大学全体の2025年4月〜2026年3月の卒業者・修了者1,321名のうち就職者989名、進学者44名(ポートレートの数字)
University Portraits · số liệu của toàn bộ sinh viên (không chỉ du học sinh)
Đánh giá của sinh viên và cựu sinh viên
Chưa có đánh giá nào. Nếu bạn đang học hoặc đã học ở trường này, hãy viết đánh giá đầu tiên.
Viết đánh giá
Học bổng
- 杏林大学奨学金(給付型・返還不要)— 全学部2〜4年生(医学部は2〜6年生)、経済的理由等で学業継続が困難でGPA他の基準を満たす者。学部生は年間12万円〜。入学後に募集(申込必要・選考あり)
- 杏林大学成績優秀学生表彰金 — 前年度の学業成績が各学科・専攻・学年で1位かつ人物・生活面で優れた者に5万円(申込不要)
- 杏林大学海外研修・留学奨学金 — 海外留学(1年)A採用80万円・B採用60万円・C採用40万円、海外留学(半年)A採用40万円・B採用30万円・C採用20万円。前年度GPAが学部の上位であること
- 日本学生支援機構(JASSO)奨学金・高等教育修学支援新制度 — 本学は制度の対象校。正式採用は入学後で、入学手続時に納めた学納金・諸費は採用後に支援区分に応じて還付される
- 外国語学部熊谷奨学金 — 半年以上の海外留学をする外国語学部の2・3年生に、費用が50万円以下ならその75%、超える場合は50万円を上限に給付
Hỗ trợ đời sống
今回確認した要項・学費ページに学生寮の案内はない
Cách đến trường
- 井の頭キャンパス
- JR三鷹駅南口・吉祥寺駅南口からバス約15分 · 外国語・総合政策・保健(試験会場)
東京都三鷹市下連雀5-4-1 - 三鷹キャンパス
- JR三鷹駅南口・吉祥寺駅南口からバス約20分 · 医・保健(医学部2次試験の会場)
東京都三鷹市新川6-20-2 - 八王子キャンパス
- · 保健・総合政策
東京都八王子市宮下町476
Trường này có phù hợp với bạn không?
Đã ghi nhận. Cảm ơn bạn!
Nhận thông tin khi có lịch tuyển sinh mới
Email chỉ dùng để gửi thông báo về lịch tuyển sinh, không chuyển cho bên khác. Bạn có thể hủy bất cứ lúc nào bằng cách trả lời email. SALLAE không tư vấn cá nhân, không tuyển sinh tại Việt Nam và không viết hồ sơ xin tư cách lưu trú thay bạn.
SALLAE tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường và các nguồn chính thức (như University Portraits). Lịch trình và số tiền có thể thay đổi, vì vậy hãy luôn kiểm tra thông báo tuyển sinh của trường trước khi nộp hồ sơ.
Ảnh: nakashi · CC BY-SA 2.0 · Wikimedia Commons