札幌大学
札幌大学
còn 11 ngàyNộp hồ sơ chậm nhất 19/11 → thi ngày 5/12 · 一般B日程
- Địa điểm thi
- Cơ sở tại Nhật · một phần trực tuyến ›
- Yêu cầu tiếng Nhật
- EJU tiếng Nhật từ 200 điểm ›
- Học phí năm đầu
- từ ¥1.140.000 ›
Học phí và điều kiện có thể thay đổi theo thời gian. Hãy luôn kiểm tra thông báo tuyển sinh của trường trước khi nộp hồ sơ.
Học phí và điều kiện có thể thay đổi theo thời gian.
Giới thiệu về trường
Đại học tư thục, thành lập năm 1967. Có 2,872 sinh viên, trong đó có 109 du học sinh. Có 78 giảng viên.
Lịch sử · 5
- 1967
- 札幌大学開学。経済学部経済学科、外国語学部英語学科・ロシア語学科を設置
- 1989
- 法学部法学科を設置し、国際交流センターを開設
- 2013
- 地域共創学群を開設
- 2013
- 札幌大学インターコミュニケーションセンター(現:国際交流センター)「SUICC」が完成
- 2023
- 札幌大学女子短期大学部を廃止
University Portraits · lịch sử trường · Wikidata
Điều kiện nhập học và lịch trình
札幌大学 tuyển du học sinh qua 4 cách.Chọn hoàn cảnh của bạn bên dưới để chỉ xem các cách phù hợp · Theo thông báo tuyển sinh nhập học tháng 4/2027
EJUKỳ thi mà các trường đại học Nhật dùng để tuyển du học sinh · tháng 6 và tháng 11 · cũng tổ chức ở ngoài Nhật = Kỳ thi du học Nhật Bản · JLPTKỳ thi năng lực tiếng Nhật · N1 là cao nhất, tiếp theo là N2 = Kỳ thi năng lực tiếng Nhật
日本に住んでいて、日本で受験
Tên chính thức: 日本に住んでいて、日本で受験
日本国内に居住している人向け。札幌か東京で受験する(北海道在住者は原則札幌)
Đang nhận hồ sơ · đến 19/11
10月・面接のみ
- Nộp hồ sơ 14/9~1/10
- →
- Thi 17/10
- →
- Kết quả 2/11
- →
- Phí nhập học ~16/11còn 8 ngày
- →
- Học phí còn lại ~30/9
入学手続時に春学期分の学費と諸費、秋学期分の学費は9/30まで
12月・筆記試験+面接
- Nộp hồ sơ 2/11~19/11còn 11 ngày
- →
- Thi 5/12
- →
- Kết quả 18/12
- →
- Phí nhập học ~8/1
- →
- Học phí còn lại ~30/9
入学手続時に春学期分の学費と諸費、秋学期分の学費は9/30まで
2月・筆記試験+面接
- Nộp hồ sơ 12/1~28/1mở sau 65 ngày
- →
- Thi 13/2
- →
- Kết quả 26/2
- →
- Phí nhập học ~12/3
- →
- Học phí còn lại ~30/9
入学手続時に春学期分の学費と諸費、秋学期分の学費は9/30まで
日本国外から、オンライン面接で
Tên chính thức: 日本国外から、オンライン面接で
日本国外に居住している人向け。Zoomで口頭試問・面接を受ける。書類は先にPDFでメール提出
Đang nhận hồ sơ · đến 19/11
10月・オンライン面接
- Nộp hồ sơ 14/9~1/10
- →
- Thi 17/10
- →
- Kết quả 2/11
- →
- Phí nhập học ~16/11còn 8 ngày
- →
- Học phí còn lại ~30/9
入学手続時に春学期分の学費と諸費、秋学期分の学費は9/30まで
12月・オンライン面接
- Nộp hồ sơ 2/11~19/11còn 11 ngày
- →
- Thi 5/12
- →
- Kết quả 18/12
- →
- Phí nhập học ~8/1
- →
- Học phí còn lại ~30/9
入学手続時に春学期分の学費と諸費、秋学期分の学費は9/30まで
EJUの点数で、日本国外から
Tên chính thức: EJUの点数で、日本国外から
日本国外に居住し、有効期限内のEJU日本語の成績がある人向け。Zoomで口頭試問・面接を受ける
Đang nhận hồ sơ · đến 19/11
10月・オンライン面接
- Nộp hồ sơ 14/9~1/10
- →
- Thi 17/10
- →
- Kết quả 2/11
- →
- Phí nhập học ~16/11còn 8 ngày
- →
- Học phí còn lại ~30/9
入学手続時に春学期分の学費と諸費、秋学期分の学費は9/30まで
12月・オンライン面接
- Nộp hồ sơ 2/11~19/11còn 11 ngày
- →
- Thi 5/12
- →
- Kết quả 18/12
- →
- Phí nhập học ~8/1
- →
- Học phí còn lại ~30/9
入学手続時に春学期分の学費と諸費、秋学期分の学費は9/30まで
日本語学校の推薦で(指定校推薦)
Tên chính thức: 日本語学校の推薦で(指定校推薦)
本学が定める指定校に在籍している人向け。所属校が指定校かどうかは、所属校の進路指導担当者に確認する
Trường chưa công bố thời gian nộp hồ sơ — hãy hỏi trường trước khi nộp hồ sơ
指定校推薦
Điều cần biết trước khi nộp hồ sơ
- 一般A・B・C日程は出願時に日本国内に居住している人が対象。国外一般・EJU利用は日本国外に居住している人が対象で、一時帰国・一時来日しての受験は認めない
- ほぼすべての授業を日本語で行うため、「日本語教育の参照枠」B2レベル以上に相当する日本語能力が求められる
- 入学検定料は全区分共通30,000円(同一制度内の併願は定額)。一度納入した検定料は理由を問わず返還しない
- 出願はインターネット登録・検定料支払い・書類の郵送(簡易書留・速達)のすべてが期限内に必要。国外一般・EJU利用は郵送の前に全書類をPDFにして国際交流センターへメールで提出する
- 合格後の入学手続時に経費支弁能力に関する各種証明書(経費支弁者の在職証明書・収入証明書など)を提出するため、早めに準備する
- 入学辞退の返還額は入学金を除く学費・諸費(A日程系は2027年1月29日16時、B・C日程系は3月31日16時までに申出)。入学金は返還されない
- オンライン受験は、カメラ・マイク付きのパソコンと安定した回線、完全に一人になれる静かな無地の背景の場所が必要。試験の1週間前を目途に接続テストがある
札幌大学 2027 私費外国人留学生特別選抜 入学者選抜要項(2027年4月入学) · đã xác nhận 2026-11-08
Học phí
- Học phí năm đầu
- ¥1,140,000
- Lệ phí xét tuyển
- ¥30,000
2027年度入学生の初年度学費計(入学金160,000円+授業料820,000円+施設設備費150,000円+教育充実費10,000円)。私費外国人留学生授業料減免を受けると976,000円。入学手続時に別途、諸費42,500円(学生自治会入会金3,500円・学生自治会費4,000円・後援会費10,000円・校友会費25,000円)。2年次以降の教育充実費は年50,000円。学債等は徴収しない。入学検定料は全区分共通で、併願しても定額
Chỉ tiêu và học phí theo ngành 1
| Ngành | Chỉ tiêu tuyển | Nộp hồ sơ/Trúng tuyển | Học phí năm đầu (¥) |
|---|---|---|---|
| 地域共創学群 | 20 | 57 / 41 | ¥1,140,000sau khi giảm 976,000 |
Chỉ tiêu là tổng của tất cả các kỳ tuyển sinh dành cho du học sinh. Số liệu nộp hồ sơ/trúng tuyển là kết quả năm học 2026. Học phí là số tiền cho đợt nhập học năm 2027.
Nhập học năm 2027 · theo thông báo tuyển sinh của trường
Hồ sơ cần chuẩn bị
一般A・B・C日程:入学願書、志望理由書(日本語・800字程度)、所属機関の調査書と在籍・成績・出席率証明書、高校の卒業証書の写し・成績証明書、日本語能力の証明、住民票、パスポートと在留カードの写し。国外一般・EJU利用は調査書・住民票・在留カードの写しは不要(日本語能力の証明は語学要件A・EJU)
Kết quả học tiếp và việc làm
- Sinh viên tốt nghiệp (năm học 2025)
- 648 · 学部卒業者と大学院修了者を合わせた全体の数字
- Có việc làm chính thức
- 508 · 78%
- Học lên cao học, v.v.
- 3 · 0%
留学生のみの就職実績は公式資料で見つからない
University Portraits · số liệu của toàn bộ sinh viên (không chỉ du học sinh)
Đánh giá của sinh viên và cựu sinh viên
Chưa có đánh giá nào. Nếu bạn đang học hoặc đã học ở trường này, hãy viết đánh giá đầu tiên.
Viết đánh giá
Học bổng
- 私費外国人留学生授業料減免 — 授業料の20%(各学期82,000円・返還不要)。在留資格「留学」の正規生が対象で、入学時は入学手続期間内に申込。最短修業年限(4年間)が適用期間
- 私費外国人留学生学業奨学金 — 授業料の10%(各学期41,000円・給付)。入学時はJLPT N2以上を取得している人のみ対象。入学後は学業成績の審査がある
- 成績優秀特別奨学金 — 各学期、授業料の最大半額(205,000円または164,000円・給付)。特に成績が優秀な人が対象。他の独自支援制度と併給できない場合がある
Hỗ trợ đời sống
指定学生寮あり:男子寮「ドミトリー西岡」(留学生も入れる・全53室・大学まで徒歩約5分)、女子寮「ドミトリー芙蓉」(全53室・徒歩約13分)。家具付きの個室で、1日2食付き
Cách đến trường
- 西岡キャンパス
- 地下鉄南北線 澄川駅(バス約6分)/地下鉄東豊線 月寒中央駅(バス約9分) · 地域共創学群(8専攻)
北海道札幌市豊平区西岡3条7丁目3-1
Trường này có phù hợp với bạn không?
Đã ghi nhận. Cảm ơn bạn!
Nhận thông tin khi có lịch tuyển sinh mới
Email chỉ dùng để gửi thông báo về lịch tuyển sinh, không chuyển cho bên khác. Bạn có thể hủy bất cứ lúc nào bằng cách trả lời email. SALLAE không tư vấn cá nhân, không tuyển sinh tại Việt Nam và không viết hồ sơ xin tư cách lưu trú thay bạn.
SALLAE tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường và các nguồn chính thức (như University Portraits). Lịch trình và số tiền có thể thay đổi, vì vậy hãy luôn kiểm tra thông báo tuyển sinh của trường trước khi nộp hồ sơ.