← Xem trên bản đồ 西南学院大学 Xem các trường đại học →Xem tất cả →
Tiếng Việt▾
西南学院大学

西南学院大学

西南学院大学

Fukuoka, Nhật Bản · Đại học tư thục · Theo thông báo tuyển sinh nhập học tháng 4/2027 · Kiểm tra 7/11/2026

Đã đóngTất cả hồ sơ nhập học tháng 4/2027 đã đóng · khi có thông báo tuyển sinh năm sau, hạn nộp mới sẽ hiển thị ở đây

Địa điểm thi
Trực tuyến từ ngoài Nhật
›
Yêu cầu tiếng Nhật
JLPT N1
›
Học phí năm đầu
từ ¥1.224.160
›

Học phí và điều kiện có thể thay đổi theo thời gian. Hãy luôn kiểm tra thông báo tuyển sinh của trường trước khi nộp hồ sơ.

Có ký túc xá
Tiếng Nhật N2, v.v.
3 loại giảm học phí và học bổng
Thi trực tuyến
Sinh viên8.531
Du học sinh86
Giảng viên215
Thành lập1949
Bản đồ 西南学院大学Xem trên bản đồ

福岡県福岡市早良区西新6-2-92

Trang web của trường →

Giới thiệu về trường

Đại học tư thục, thành lập năm 1949. Có 8,531 sinh viên, trong đó có 86 du học sinh. Có 215 giảng viên.

Lịch sử · 5
1916
C.K.ドージャーが創立者となり、福岡市大名町に旧制男子中学校の「私立西南学院」を開設し、生徒104人で始まる
1921
中学西南学院の第1回卒業式にあわせて、西南学院高等学部(文科・商科:大学の前身)を開設
1949
新制の西南学院大学が学芸学部(神学、英文学、商学)として開設
1971
ベイラー大学と姉妹校宣言文を交換し、本格的に国際交流をスタート
2017
「西南の知の樹」として知的創造活動の拠点となる大学新図書館がオープン

University Portraits · lịch sử trường · Wikidata

Điều kiện nhập học và lịch trình

西南学院大学 tuyển du học sinh qua 1 cách.Theo thông báo tuyển sinh nhập học tháng 4/2027

EJUKỳ thi mà các trường đại học Nhật dùng để tuyển du học sinh · tháng 6 và tháng 11 · cũng tổ chức ở ngoài Nhật = Kỳ thi du học Nhật Bản · JLPTKỳ thi năng lực tiếng Nhật · N1 là cao nhất, tiếp theo là N2 = Kỳ thi năng lực tiếng Nhật

外国人入学試験で出願

Tên chính thức: 外国人入学試験で出願

書類を送り、オンラインで小論文と面接を受けます。日本国外からも出願できます。

Điều kiện神学部・経済学部でEJU資格により出願する場合は日本語450点満点中240点以上(2026年度第2回は受験のみで可)。JLPT N1資格での出願には適用しないĐịa điểm thiオンライン試験(自宅から)Các ngành全学部・全学科(各若干名)

Đã hết hạn nộp hồ sơ năm nay — dưới đây là lịch trình tiếp theo cho người đã nộp hồ sơ

  1. Nộp hồ sơ 23/10~30/10
  2. →
  3. Thi vòng 1 2/12còn 24 ngày
  4. →
  5. Thi vòng 2 5/12
  6. →
  7. Kết quả 6/1
  8. →
  9. Phí nhập học ~27/1
  10. →
  11. Học phí còn lại ~23/3

一括納入は2027年1月27日15時まで。分割納入は第一次(入学申込金=入学金相当額)を1月27日15時まで、第二次(授業料等納入金)を3月23日15時まで。留学ビザの申請や入学前の在留期間更新が必要な人は1月27日までに一括納入

Kỳ thi được công nhận · 日本留学試験「日本語」を2025年6月以降に受験した者

Điều cần biết trước khi nộp hồ sơ

  1. 筆記試験・面接ともオンライン。PC等の受験環境は自分で用意し、オリエンテーション(11月25日か26日)に出ないと受験できない。AI・翻訳ツールの使用は不正行為
  2. 出願はインターネットのみで、書類は別に郵送(2026年11月13日必着)。海外からはEMSなど配達状況が分かる方法で送る
  3. 日本の12年相当の学校教育のうち8年以上を外国の学校で修了していることが必要。入学後の講義は日本語で行われるため相応の日本語能力が必要
  4. 検定料35,000円は返還されない。納入期限は理由を問わず猶予されず、期限に遅れると入学許可が取り消される。入学時納入金を納めた後の辞退は入学金(入学申込金)以外を返還
  5. 出願書類の提出後は志望学部・学科の変更は認められず、検定料納入後の出願内容の変更・取り消しもできない
  6. 同じ要項の「国際入学試験(帰国生・IB生)」は日本国籍を有する人が対象で、外国籍の人は外国人入学試験で出願する
  7. 神学部神学科の神学コースは、出願資格のほかにバプテスマを受けた信徒歴(1年以上)や牧師の推薦書などが別に必要

西南学院大学 2027年度 外国人入試 入学試験要項 · đã xác nhận 2026-11-07

Học phí

Học phí năm đầu
¥1,224,160
Khoản nộp khi nhập học
từ ¥729,160
Lệ phí xét tuyển
¥35,000

初年度納入金の総額(学科による差の記載なし)。入学時729,160円+後期納入金495,000円(10月末)。出願時は検定料のほかサービス利用料1,250円が別にかかる。実験・演習・実習の費用は入学後に別途徴収、在学中に学費が改定されることもある

Chỉ tiêu và học phí theo ngành 12
NgànhChỉ tiêu tuyểnHọc phí năm đầu (¥)
神学部
神学科若干名
外国語学部
外国語学科若干名
商学部
商学科若干名
経営学科若干名
経済学部
経済学科若干名
国際経済学科若干名
法学部
法律学科若干名
国際関係法学科若干名
人間科学部
児童教育学科若干名
社会福祉学科若干名
心理学科若干名
国際文化学部
国際文化学科若干名

Chỉ tiêu là tổng của tất cả các kỳ tuyển sinh dành cho du học sinh. Học phí là số tiền cho đợt nhập học năm 2027.

Nhập học năm 2027 · theo thông báo tuyển sinh của trường

Hồ sơ cần chuẩn bị

志望理由書・履歴書(本学所定様式)、出身学校の卒業(見込)証明書と成績証明書の原本、住民票(日本在住者)または国籍を証明する書類(国外在住者)、日本留学試験の成績確認書またはJLPT合否結果通知書、オンライン試験に関する誓約書

Kết quả học tiếp và việc làm

Sinh viên tốt nghiệp (năm học 2025)
1,983 · 学部卒業者と大学院修了者を合わせた全体の数字
Có việc làm chính thức
1,732 · 87%
Học lên cao học, v.v.
54 · 3%

留学生に限った進路実績は大学ポートレートに載っていない

University Portraits · số liệu của toàn bộ sinh viên (không chỉ du học sinh)

Đánh giá của sinh viên và cựu sinh viên

Chưa có đánh giá nào. Nếu bạn đang học hoặc đã học ở trường này, hãy viết đánh giá đầu tiên.

Viết đánh giá

Người liên quan đến trường hoặc công ty tư vấn du học không thể đăng bài · bài đăng không đúng sự thật sẽ bị ẩn sau khi có báo cáo · cần đăng nhập

Học bổng

  • 私費外国人留学生授業料減免 — 経済要件・成績要件を満たす在留資格「留学」の学部正規課程生が対象、授業料の最大50%。詳細は入学後に説明
  • 高等教育の修学支援新制度 — 外国籍の人は法定特別永住者、在留資格が永住者・日本人の配偶者等・永住者の配偶者等・定住者の場合が対象
  • 入学時納入金の一部猶予 — JASSO給付奨学金の採用候補者で、かつ日本政策金融公庫「国の教育ローン」が不採用だった人に限り、第二次納入金の期限を猶予(入学金200,000円の猶予はなし)

Hỗ trợ đời sống

国際寮(インターナショナルハウス)あり。日本人と留学生が共に暮らす混住型で、3棟の定員は計185名(うち留学生100名)。寮費は光熱水費・Wi-Fi込みで月38,000〜48,000円、食事の提供なし。入寮は入学年の3月末〜翌年2月末(原則更新不可)

Cách đến trường

西新キャンパス
福岡市地下鉄 西新駅, đi bộ 5 phút · 全学部
福岡県福岡市早良区西新6-2-92

Trường này có phù hợp với bạn không?

Nhận thông tin khi có lịch tuyển sinh mới

Email chỉ dùng để gửi thông báo về lịch tuyển sinh, không chuyển cho bên khác. Bạn có thể hủy bất cứ lúc nào bằng cách trả lời email. SALLAE không tư vấn cá nhân, không tuyển sinh tại Việt Nam và không viết hồ sơ xin tư cách lưu trú thay bạn.

SALLAE tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường và các nguồn chính thức (như University Portraits). Lịch trình và số tiền có thể thay đổi, vì vậy hãy luôn kiểm tra thông báo tuyển sinh của trường trước khi nộp hồ sơ.
Ảnh: Uni.tk nishi · CC0 · Wikimedia Commons