← Xem trên bản đồ 天理大学 Xem các trường đại học →Xem tất cả →
Tiếng Việt▾
天理大学

天理大学

天理大学

Nara, Nhật Bản · Đại học tư thục · Theo thông báo tuyển sinh nhập học tháng 4/2027 · Kiểm tra 7/11/2026

còn 3 ngàyNộp hồ sơ chậm nhất 11/11 → thi ngày 20/11 · 総合型選抜(特別)日本学科留学生〈国内在留〉選抜 第2期

Địa điểm thi
Cơ sở tại Nhật · một phần trực tuyến
›
Học phí năm đầu
từ ¥1.308.000
›

Học phí và điều kiện có thể thay đổi theo thời gian. Hãy luôn kiểm tra thông báo tuyển sinh của trường trước khi nộp hồ sơ.

2 loại giảm học phí và học bổng
Thi trực tuyến
Sinh viên2.758
Du học sinh83
Giảng viên184
Thành lập1949
Bản đồ 天理大学Xem trên bản đồ

奈良県天理市杣之内町1050

Trang web của trường →

Giới thiệu về trường

Đại học tư thục, thành lập năm 1949. Có 2,758 sinh viên, trong đó có 83 du học sinh. Có 184 giảng viên, trong đó 17 người nước ngoài. Có 3 cơ sở (杣之内キャンパス, 体育学部キャンパス, 別所キャンパス); cơ sở theo học tùy theo khoa.

Lịch sử · 7
1925
天理外国語学校(男女共学)を設立
1949
天理大学を設立・開学。文学部を設置
1955
体育学部を開設
1992
人間学部・国際文化学部を開設
2010
国際文化学部を国際学部(外国語学科・地域文化学科)に改組
2023
天理医療大学と統合
2024
改組

University Portraits · lịch sử trường · Wikidata

Điều kiện nhập học và lịch trình

天理大学 tuyển du học sinh qua 3 cách.Chọn hoàn cảnh của bạn bên dưới để chỉ xem các cách phù hợp · Theo thông báo tuyển sinh nhập học tháng 4/2027

EJUKỳ thi mà các trường đại học Nhật dùng để tuyển du học sinh · tháng 6 và tháng 11 · cũng tổ chức ở ngoài Nhật = Kỳ thi du học Nhật Bản · JLPTKỳ thi năng lực tiếng Nhật · N1 là cao nhất, tiếp theo là N2 = Kỳ thi năng lực tiếng Nhật

日本学科〈国外在住〉選抜

Tên chính thức: 日本学科〈国外在住〉選抜

日本国外に住んだまま、書類を郵送してオンライン面接を受けます。

Điều kiện外国で12年課程を修了(見込み)・日本国外在住・日本語の得点基準なし(成績があれば提出)Địa điểm thiオンライン面接(書類は簡易書留で郵送)Các ngành国際学部日本学科 10名(第1・2期あわせて)

Đã hết hạn nộp hồ sơ năm nay — dưới đây là lịch trình tiếp theo cho người đã nộp hồ sơ

第2期 · 2026年10月出願

  1. Nộp hồ sơ 1/10~30/10
  2. →
  3. Thi 20/11còn 12 ngày
  4. →
  5. Kết quả 1/12
  6. →
  7. Phí nhập học ~15/12
  8. →
  9. Học phí còn lại ~20/1

第1次=入学金/第2次=春学期分納付金と入学手続書類(必着)

第1期 · 2026年4月出願

  1. Nộp hồ sơ 6/4~24/4
  2. →
  3. Thi 14/5
  4. →
  5. Kết quả 22/5
  6. →
  7. Làm thủ tục ~30/6

入学金と春学期分納付金・入学手続書類を一度に手続(必着)

日本学科〈国内在留〉選抜

Tên chính thức: 日本学科〈国内在留〉選抜

日本に住む留学生が、書類・小論文・面接で受けます。年に3回あります。

Điều kiện外国で12年課程を修了(見込み)・「留学」の在留資格(または切り替え可能)・日本語の得点基準なしĐịa điểm thi日本国内の天理大学キャンパスCác ngành国際学部日本学科 第1期9名・第2期5名・第3期3名

Đang nhận hồ sơ · đến 11/11

第1期 · 10月試験

  1. Nộp hồ sơ 18/9~5/10
  2. →
  3. Thi 14/10
  4. →
  5. Kết quả 1/11
  6. →
  7. Phí nhập học ~15/12còn 37 ngày
  8. →
  9. Học phí còn lại ~20/1

第1次=入学金/第2次=春学期分納付金と入学手続書類(必着)

第2期 · 11月試験

  1. Nộp hồ sơ 2/11~11/11còn 3 ngày
  2. →
  3. Thi 20/11
  4. →
  5. Kết quả 1/12
  6. →
  7. Phí nhập học ~15/12
  8. →
  9. Học phí còn lại ~20/1

第1次=入学金/第2次=春学期分納付金と入学手続書類(必着)

第3期 · 2027年2月試験

  1. Nộp hồ sơ 22/12~21/1mở sau 44 ngày
  2. →
  3. Thi 3/2
  4. →
  5. Kết quả 10/2
  6. →
  7. Phí nhập học ~24/2
  8. →
  9. Học phí còn lại ~12/3

第1次=入学金/第2次=春学期分納付金と入学手続書類(必着)

外国人留学生選抜(日本留学試験)

Tên chính thức: 外国人留学生選抜(日本留学試験)

日本留学試験(日本語)を受けた人が、日本学科以外の学部を書類・小論文・面接で受けます。

Điều kiện外国で12年課程修了者は2025年または2026年のEJU日本語を受験。日本の高校卒業者等の別資格もある。医療学部はEJU日本語の各領域・数学コース2・理科2科目をすべて70%以上Địa điểm thi日本国内の天理大学キャンパス(試験日 2027年2月2日)Các ngành人文・国際(日本学科を除く)・体育・医療の各学部(各学科 若干名)

Nhận hồ sơ từ 22/12 · còn 44 ngày

2027年2月試験

  1. Nộp hồ sơ 22/12~21/1mở sau 44 ngày
  2. →
  3. Thi 2/2
  4. →
  5. Kết quả 10/2
  6. →
  7. Phí nhập học ~24/2
  8. →
  9. Học phí còn lại ~12/3

第1次=入学金/第2次=春学期分納付金と入学手続書類(必着)

Môn EJU · 医療学部は日本語(記述・読解・聴解・聴読解の各領域)・数学(コース2)・理科(物理・化学・生物から2科目)をすべて受験し、各科目・領域で70%以上
Kỳ thi được công nhận · 日本留学試験(日本語)を2025年または2026年に受験した者

Điều cần biết trước khi nộp hồ sơ

  1. 〈国外在住〉選抜は日本国外に住んでいる人のみ。国際学部日本学科〈留学生対象〉の第1・2期あわせて10名
  2. 〈国内在留〉選抜は、原則として学業目的で日本に住み、「留学」の在留資格(または切り替え可能な在留資格)を持つ人が対象
  3. 外国人留学生選抜(人文・国際・体育・医療)は、12年課程の修了者は日本留学試験(日本語)を2025年または2026年に受けていることが必要
  4. 医療学部は日本留学試験の日本語・数学コース2・理科2科目で各70%以上が必要
  5. 課題小論文の解答は日本語に限る
  6. 出願資格(4)・(3)(同等以上と大学が認めた者)で出願したい人は、出願開始の1か月前までに個別の入学資格審査を申請する
  7. 入学手続は2段階(第1次=入学金、第2次=春学期分納付金と入学手続書類)。「入学許可書」は春学期分納付金を納めるまで発行されない(国外在住選抜)
  8. 授業料減免の申請は入学後のため、入学手続の時は減免前の入学金+春学期分で763,000円を納める
  9. 一度納めた入学検定料は、いかなる理由があっても返還しない
  10. 日本学科〈国外在住〉選抜は、入学手続後に辞退する場合、2027年3月31日(水)午後5時までに所定の手続をすれば、納入済みの春学期分納付金は返還する
  11. 国外在住選抜は出願書類を一括して簡易書留で郵送し、入学検定料はFlywireで支払う

天理大学 2027年度 募集人員一覧 · 天理大学 2027年度 日本学科留学生選抜要項(第1・2期)〈国外在住者用〉 · đã xác nhận 2026-11-07

Học phí

Học phí năm đầu
¥1,308,000 ~ ¥1,863,000
Khoản nộp khi nhập học
từ ¥763,000
Lệ phí xét tuyển
¥35,000

2026年度入学生の納付金(初年度合計は人文・国際学部1,308,000円・体育学部1,338,000円・医療学部1,863,000円)。2027年度の日本学科〈国外在住〉要項でも人文・国際学部と同じ年額1,308,000円(入学金200,000円+授業料820,000円+教育設備充実費220,000円+諸会費)。教育設備充実費は初年度に人文・国際・体育学部50,000円、医療学部100,000円減額済み。実習は別途自己負担

Chỉ tiêu và học phí theo ngành 15
NgànhChỉ tiêu tuyểnHọc phí năm đầu (¥)
人文学部
宗教学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,308,000
国文学国語学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,308,000
歴史文化学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,308,000
心理学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,308,000
社会教育学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,308,000
社会福祉学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,308,000
国際学部
韓国・朝鮮語学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,308,000
中国語学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,308,000
英米語学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,308,000
外国語学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,308,000
国際文化学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,308,000
日本学科国外在住 第1・2期あわせて10名/国内在留 第1期9名・第2期5名・第3期3名¥1,308,000
体育学部
体育学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,338,000
医療学部
看護学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,863,000
臨床検査学科若干名(外国人留学生選抜)¥1,863,000

Chỉ tiêu là tổng của tất cả các kỳ tuyển sinh dành cho du học sinh. Học phí là số tiền cho đợt nhập học năm 2026.

Nhập học năm 2026 · theo thông báo tuyển sinh của trường

Hồ sơ cần chuẩn bị

入学志願書(ネット出願後ダウンロード)、志願理由書、最終出身学校の卒業(見込)証明書(原本)、学業成績証明書(原本)、推薦書2通(国内在留・国外在住は1通)、日本留学試験の受験票の写し、在留カードのコピー(両面)またはパスポート など。体育学部はスポーツ活動申告書も。英語・日本語以外の書類は日本語訳を添付

Kết quả học tiếp và việc làm

Sinh viên tốt nghiệp (năm học 2025)
680 · 学部卒業者と大学院修了者を合わせた全体の数字
Có việc làm chính thức
514 · 76%
Học lên cao học, v.v.
20 · 3%

2026年3月卒業生の就職希望者のうち98.3%が内定・合格を獲得(学部全体)。留学生のみの就職実績は公式資料で見つからない

University Portraits · số liệu của toàn bộ sinh viên (không chỉ du học sinh)

Đánh giá của sinh viên và cựu sinh viên

Chưa có đánh giá nào. Nếu bạn đang học hoặc đã học ở trường này, hãy viết đánh giá đầu tiên.

Viết đánh giá

Người liên quan đến trường hoặc công ty tư vấn du học không thể đăng bài · bài đăng không đúng sự thật sẽ bị ẩn sau khi có báo cáo · cần đăng nhập

Học bổng

  • 私費外国人留学生の授業料30%減免 — 在留資格「留学」の人が対象。入学後に申請して審査(入学手続の時は入学金を含む763,000円の納付が必要)
  • 2〜4年次生を対象に学内・学外の各種奨学金。新たに来日した留学生には「学生チューター制度」で手続や学習を支援

Hỗ trợ đời sống

学生寮(柔道部・野球部・ラグビー部・運動部の女子)は運動部所属者に限る。医療学部には大学まで自転車15分の男子学生寮(おやさと一号館)がある。留学生の入居可否は資料に記載なし

Cách đến trường

杣之内キャンパス
近鉄・JR 天理駅(バス約8分), đi bộ 20 phút · 人文学部・国際学部・大学院
奈良県天理市杣之内町1050
体育学部キャンパス
近鉄・JR 天理駅, đi bộ 5 phút · 体育学部
奈良県天理市田井庄町80
別所キャンパス
近鉄・JR 天理駅, đi bộ 15 phút · 医療学部
奈良県天理市別所町80-1

Trường này có phù hợp với bạn không?

Nhận thông tin khi có lịch tuyển sinh mới

Email chỉ dùng để gửi thông báo về lịch tuyển sinh, không chuyển cho bên khác. Bạn có thể hủy bất cứ lúc nào bằng cách trả lời email. SALLAE không tư vấn cá nhân, không tuyển sinh tại Việt Nam và không viết hồ sơ xin tư cách lưu trú thay bạn.

SALLAE tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường và các nguồn chính thức (như University Portraits). Lịch trình và số tiền có thể thay đổi, vì vậy hãy luôn kiểm tra thông báo tuyển sinh của trường trước khi nộp hồ sơ.
Ảnh: Abasaa · Public domain · Wikimedia Commons